Kết quả bạn sẽ xây dựng

Tạo bảng tổng hợp doanh thu Paid theo khu vực bằng truy vấn. Bài dùng dữ liệu giả để bạn có thể làm lại từng thao tác.

Mục tiêu học tập

Hoàn thành từng thao tác trên tập dữ liệu sau, hiểu mục đích của công thức hoặc chức năng và tự nhận biết lỗi khi dữ liệu thay đổi.

Chuẩn bị dữ liệu mẫu

Dán dữ liệu mẫu được phân cách bằng tab vào ô A1 của trang tính mới:

HANDS-ON PRACTICE

Thực hành trên bản sao của riêng bạn

Mở bản mẫu Google Sheets để tạo bản sao giữ nguyên dữ liệu, công thức, định dạng, bộ lọc và hàng cố định. Bản gốc không bị thay đổi.

Bạn cần đăng nhập Google; nếu bản gốc chưa được chia sẻ công khai, hãy tải bảng mẫu đầy đủ rồi nhập vào Google Sheets, hoặc dán dữ liệu vào trang tính của bạn.

Workbook _result hiển thị bảng nguồn Date, Region, Agent, Units, Amount và Status sạch trước khi nhập công thức QUERY.

Mở workbook thực hành nguồn trong Google Sheets ↗

Thực hành từng bước

Bước 1: Xác nhận hàng 1 là tên trường.

Bước 2: Ở H1, truy vấn B1:F6 với Region (Col1) và Amount (Col4), lọc bằng Status (Col5).

Bước 3: Nhóm theo Region và đặt nhãn cột tổng để độc giả hiểu chỉ số.

Công thức cần thử

Trong workbook thực hành đã kiểm chứng, dùng H2 ở vùng Formula result cho công thức bên dưới. Giữ nguyên bảng nguồn và đối chiếu kết quả hiển thị với phần Điểm kiểm tra.

=QUERY(B1:F6,"select Col1, sum(Col4) where Col5 = 'Paid' group by Col1 label sum(Col4) 'Paid amount'",1)
Ô H2 được chọn, thanh công thức hiển thị QUERY và kết quả tràn cho North 200, South 320.
Sau phép thử thay đổi E2 rồi khôi phục, H2 được chọn và kết quả QUERY trở lại North 200, South 320.

Kiểm tra tính động: sau khi công thức trả North = 200 và South = 320, tạm đổi Amount ở E2 từ 120 thành 220. Kết quả North phải đổi thành 300. Sau đó khôi phục E2 về 120 và xác nhận North trở lại 200.

Điểm kiểm tra

RegionPaid amount
North200
South320

Kết quả QUERY tràn từ H2:I4. Khi kiểm tra tính động bằng cách đổi E2 từ 120 thành 220, North tăng từ 200 lên 300; sau khi khôi phục E2 về 120, North trở lại 200 và South vẫn là 320.

Lỗi thường gặp và cách xử lý

Nếu kết quả chưa đúng, kiểm tra dữ liệu nguồn, ô đích và vùng được tham chiếu trong công thức. QUERY dùng quy tắc dấu nháy riêng bên trong chuỗi truy vấn. Số Col tính từ vùng B:F, không phải toàn bảng.

Bài tập tự thực hành

Sau khi làm ví dụ, thực hiện biến thể này mà không ghi đè dữ liệu nguồn: Bỏ điều kiện where để tổng hợp mọi trạng thái rồi so sánh doanh thu.

Tóm tắt kiến thức

  • ✓Tạo bảng tổng hợp doanh thu Paid theo khu vực bằng truy vấn.
  • ✓Xác nhận hàng 1 là tên trường.
  • ✓QUERY dùng quy tắc dấu nháy riêng bên trong chuỗi truy vấn. Số Col tính từ vùng B:F, không phải toàn bảng.
  • ✓Bỏ điều kiện where để tổng hợp mọi trạng thái rồi so sánh doanh thu.
QUICK CHECK

Tự kiểm tra kiến thức

Trả lời 4 câu hỏi dựa trên bảng tính vừa thực hành.

1. Thao tác đầu tiên phù hợp với bài này là gì?
2. Công thức nào được dùng trong ví dụ?
3. Cần lưu ý điều gì khi làm bài này?
4. Bài tập tự thực hành yêu cầu gì?

Bài học tiếp theo

Bài trước: Hàm UNIQUE; Bài tiếp: —.