Kết quả bạn sẽ xây dựng

So sánh COUNT và COUNTA trên Qty gồm 2, trống, 0 và 5.

Mục tiêu học tập

Nhập công thức vào vùng kết quả trống, hiểu từng đối số, so sánh kết quả với dữ liệu nguồn đang nhìn thấy và chẩn đoán lỗi vùng hoặc điều kiện.

Mở workbook thực hành

Dùng mẫu bên dưới và giữ toàn bộ bảng nguồn trong khung nhìn khi kiểm tra kết quả.

HANDS-ON PRACTICE

Thực hành trên bản sao của riêng bạn

Mở bản mẫu Google Sheets để tạo bản sao giữ nguyên dữ liệu, công thức, định dạng, bộ lọc và hàng cố định. Bản gốc không bị thay đổi.

Bạn cần đăng nhập Google; nếu bản gốc chưa được chia sẻ công khai, hãy tải bảng mẫu đầy đủ rồi nhập vào Google Sheets, hoặc dán dữ liệu vào trang tính của bạn.

Google Sheets hiển thị đầy đủ bảng nguồn Product và Qty cùng hai kết quả COUNT và COUNTA đã kiểm chứng, đều bằng 3.

Mở workbook mẫu trên Google Drive (cần quyền truy cập) ↗

Thực hành từng bước

Bước 1: Nhập =COUNT(B2:B5) vào H2 và =COUNTA(B2:B5) vào H3.

=COUNT(B2:B5)
Google Sheets với H2 đang được chọn, ô tên hiển thị H2, thanh công thức hiển thị =COUNT(B2:B5), kết quả 3 nằm ở H2 và toàn bộ bảng nguồn A1:B5 cùng nhìn thấy trong một khung hình.
=COUNTA(B2:B5)
Google Sheets với H3 đang được chọn, ô tên hiển thị H3, thanh công thức hiển thị =COUNTA(B2:B5), kết quả 3 nằm ở H3 và toàn bộ bảng nguồn A1:B5 cùng nhìn thấy trong một khung hình.

Bước 2: Đối chiếu H2 và H3 với B2:B5. COUNT trả 3 vì 2, 0 và 5 là số; COUNTA cũng trả 3 vì chỉ ba ô đó không trống.

Điểm kiểm tra

Công thứcKết quả đã kiểm chứng
=COUNT(B2:B5)3
=COUNTA(B2:B5)3

Mẫu gốc cho COUNT = 3 và COUNTA = 3.

Lỗi thường gặp và cách xử lý

Nếu kết quả khác, kiểm tra lại đúng vùng nguồn, thứ tự đối số, chính tả điều kiện và ô kết quả.

Bài tập tự thực hành

Thay đổi có chủ đích một dữ liệu liên quan, dự đoán kết quả mới trước, kiểm tra trong Sheets rồi khôi phục mẫu ban đầu.

Tóm tắt kiến thức

  • ✓COUNT chỉ đếm ô chứa số; trong B2:B5 nó đếm 2, 0 và 5.
  • ✓COUNTA đếm ô không trống; khi B3 trống thật sự, nó đếm B2, B4 và B5.
  • ✓Số 0 là giá trị số và được cả COUNT lẫn COUNTA tính.
  • ✓Một ô nhìn như trống vẫn có thể chứa nội dung ẩn; hãy xóa ô nếu COUNTA cao bất thường.
  • ✓Trong mẫu này, cả hai công thức đều trả 3.
QUICK CHECK

Tự kiểm tra kiến thức

Trả lời 4 câu hỏi dựa trên bảng tính vừa thực hành.

1. =COUNT(B2:B5) trả về bao nhiêu trong mẫu này?
2. =COUNTA(B2:B5) trả về bao nhiêu khi B3 trống thật sự?
3. Giá trị 0 ở B4 ảnh hưởng thế nào?
4. COUNTA trả 4 dù một ô nhìn có vẻ trống. Nên kiểm tra gì?

Bài học tiếp theo

Bài tiếp: Hàm COUNTIF.