Kết quả bạn sẽ xây dựng

Tính Amount trung bình của năm đơn hàng và trả về 184.

Mục tiêu học tập

Nhập công thức vào vùng kết quả trống, hiểu từng đối số, so sánh kết quả với dữ liệu nguồn đang nhìn thấy và chẩn đoán lỗi vùng hoặc điều kiện.

Mở workbook thực hành

Dùng mẫu bên dưới và giữ toàn bộ bảng nguồn trong khung nhìn khi kiểm tra kết quả.

HANDS-ON PRACTICE

Thực hành trên bản sao của riêng bạn

Mở bản mẫu Google Sheets để tạo bản sao giữ nguyên dữ liệu, công thức, định dạng, bộ lọc và hàng cố định. Bản gốc không bị thay đổi.

Bạn cần đăng nhập Google; nếu bản gốc chưa được chia sẻ công khai, hãy tải bảng mẫu đầy đủ rồi nhập vào Google Sheets, hoặc dán dữ liệu vào trang tính của bạn.

Google Sheets hiển thị đầy đủ bảng nguồn trước khi kiểm tra kết quả công thức.

Mở workbook mẫu trên Google Drive (cần quyền truy cập) ↗

Thực hành từng bước

Bước 1: Chọn ô tổng hợp trống như H2 rồi nhập =AVERAGE(E2:E6).

=AVERAGE(E2:E6)

Bước 2: Đối chiếu kết quả với các hàng nguồn đang nhìn thấy trước khi dùng trong báo cáo.

Google Sheets với H2 đang được chọn, ô tên hiển thị H2, thanh công thức hiển thị =AVERAGE(E2:E6), kết quả 184 hiển thị ở H2 và toàn bộ bảng nguồn A1:F6 cùng nhìn thấy trong một khung hình.

Điểm kiểm tra

Công thứcKết quả đã kiểm chứng
=AVERAGE(E2:E6)184

Đã đối chiếu với dữ liệu mẫu đang hiển thị.

Lỗi thường gặp và cách xử lý

Nếu kết quả khác, kiểm tra lại đúng vùng nguồn, thứ tự đối số, chính tả điều kiện và ô kết quả.

Bài tập tự thực hành

Thay đổi có chủ đích một dữ liệu liên quan, dự đoán kết quả mới trước, kiểm tra trong Sheets rồi khôi phục mẫu ban đầu.

Tóm tắt kiến thức

  • ✓Tính Amount trung bình của năm đơn hàng và trả về 184.
  • ✓Dùng đúng công thức thay vì gõ tay câu trả lời.
  • ✓AVERAGE tính trung bình cộng của các ô số.
  • ✓E2:E6 chứa năm giá trị Amount dạng số.
  • ✓Ô trống và số 0 không giống nhau: số 0 được tính như một giá trị số, còn ô trống thì không.
QUICK CHECK

Tự kiểm tra kiến thức

Trả lời 4 câu hỏi dựa trên bảng tính vừa thực hành.

1. Kết quả đã kiểm chứng là gì?
2. Công thức nào được dùng?
3. Nếu kết quả khác nên kiểm tra gì trước?
4. Vì sao cần giữ bảng nguồn trong khung nhìn?

Bài học tiếp theo

Bài tiếp: COUNT và COUNTA.