Kết quả bạn sẽ đạt được

Thêm dropdown có kiểm soát cho cột Status để người nhập chỉ chọn các trạng thái hợp lệ mà không sửa cấu trúc dữ liệu nguồn.

Mục tiêu học tập

Mở workbook thực hành

HANDS-ON PRACTICE

Thực hành trên bản sao của riêng bạn

Mở bản mẫu Google Sheets để tạo bản sao giữ nguyên dữ liệu, công thức, định dạng, bộ lọc và hàng cố định. Bản gốc không bị thay đổi.

Bạn cần đăng nhập Google; nếu bản gốc chưa được chia sẻ công khai, hãy tải bảng mẫu đầy đủ rồi nhập vào Google Sheets, hoặc dán dữ liệu vào trang tính của bạn.

Workbook _result của phiên audit hiện tại hiển thị đầy đủ bảng ngân sách A1:E5 trước khi tạo validation.

Thực hành từng bước

Bước 1: Chọn E2:E5 trong cột Status; không chọn ô tiêu đề E1.

Vùng Status E2:E5 được chọn trong workbook _result; tiêu đề E1 không nằm trong vùng chọn.

Bước 2: Chọn Data > Data validation. Trong sidebar Data validation rules, chọn Add rule. Xác nhận Apply to range là E2:E5, để Criteria là Dropdown với đúng hai lựa chọn Planned và Posted, mở Advanced options và giữ If the data is invalid = Reject the input, rồi chọn Done.

Menu Data đang mở với con trỏ đặt trực tiếp trên Data validation.
Sidebar Data validation rules đang mở cho E2:E5 với con trỏ trên Add rule.
Rule editor hiển thị Apply to range E2:E5, Dropdown gồm Planned và Posted, Reject the input và nút Done.

Bước 3: Mở dropdown ở một ô Status để xác nhận Planned và Posted xuất hiện. Sau đó thử nhập một giá trị khác hai lựa chọn này; Sheets phải hiển thị lỗi data validation và giữ nguyên giá trị hợp lệ ban đầu.

Dropdown của ô E2 đang mở và hiển thị đúng Planned và Posted.
Google Sheets từ chối giá trị Invalid ở E2 và nêu rõ các giá trị hợp lệ là Planned, Posted.

Điểm kiểm tra

DateCategoryDescriptionAmountStatus
2026-09-01IncomeSalary1500Posted
2026-09-02FoodGroceries85Posted
2026-09-03TransportBus pass30Planned
2026-09-05HousingRent700Planned

Checkpoint: A1:E5 vẫn giữ đúng năm tiêu đề và bốn dòng mẫu; E2:E5 có dropdown chỉ gồm Planned và Posted, và dữ liệu ngoài hai lựa chọn này bị Reject the input từ chối.

Checkpoint cuối: A1:E5 vẫn giữ nguyên bốn dòng mẫu sau khi kiểm tra validation.

Lỗi thường gặp và cách sửa

Cách sửa: quay lại đúng vùng và đúng lệnh nêu trong các bước, sau đó đối chiếu trang tính trực tiếp với các trường nguồn Date, Category, Description, Amount, Status.

Bài tập tự thực hành

Thêm một dòng cùng kiểu dữ liệu, lặp lại thao tác, kiểm tra dòng mới hoạt động đúng rồi xóa dòng thử để khôi phục mẫu.

Tóm tắt kiến thức

  • ✓Chỉ áp dụng dropdown cho E2:E5; không đưa tiêu đề E1 vào quy tắc.
  • ✓Mở Data > Data validation, chọn Add rule và xác nhận Apply to range là E2:E5.
  • ✓Dùng Criteria = Dropdown với đúng hai lựa chọn Planned và Posted.
  • ✓Trong Advanced options, giữ If the data is invalid = Reject the input.
  • ✓Kiểm tra dropdown và thử một giá trị không hợp lệ; Sheets phải từ chối và dữ liệu mẫu A1:E5 vẫn giữ nguyên.
QUICK CHECK

Tự kiểm tra kiến thức

Trả lời 4 câu hỏi dựa trên bảng tính vừa thực hành.

1. Vùng nào phải nhận dropdown Status trong bài này?
2. Đường dẫn menu nào mở phần tạo quy tắc validation?
3. Dropdown phải có những lựa chọn nào?
4. Thiết lập nào khiến giá trị ngoài dropdown bị chặn?

Bài tiếp theo

Tiếp tục theo thứ tự nên học với Định dạng và cố định tiêu đề trong Ngân sách cá nhân.