Kết quả bạn sẽ đạt được
Bạn sẽ thêm dropdown có kiểm soát cho các ô Status D2:D5. Hai giá trị được phép là Done và Planned, nhờ đó mỗi buổi học chỉ dùng một trong hai trạng thái quy trình đã xác định.
Mục tiêu học tập
Mở workbook thực hành
Thực hành trên bản sao của riêng bạn
Mở bản mẫu Google Sheets để tạo bản sao giữ nguyên dữ liệu, công thức, định dạng, bộ lọc và hàng cố định. Bản gốc không bị thay đổi.
Bạn cần đăng nhập Google; nếu bản gốc chưa được chia sẻ công khai, hãy tải bảng mẫu đầy đủ rồi nhập vào Google Sheets, hoặc dán dữ liệu vào trang tính của bạn.
Dữ liệu mẫu
| Day | Subject | Minutes | Status |
|---|---|---|---|
| Mon | Math | 45 | Done |
| Tue | English | 30 | Done |
| Wed | Science | 60 | Planned |
| Thu | History | 40 | Planned |
Bài này thay đổi quy tắc xác thực cho D2:D5; không cần thay đổi các giá trị hiển thị cuối cùng của dữ liệu mẫu.
Thực hành từng bước
Bước 1: Chọn D2:D5. Không chọn D1 vì Status là tiêu đề và không nên nhận quy tắc dropdown.
Bước 2: Chọn Data > Data validation. Thêm quy tắc cho D2:D5 và đặt tiêu chí thành dropdown có đúng hai lựa chọn: Done và Planned. Giữ chế độ từ chối dữ liệu không hợp lệ để cột Status luôn được kiểm soát.
Bước 3: Xác nhận dropdown xuất hiện trong một ô Status. Chọn thử một giá trị hợp lệ rồi khôi phục giá trị mẫu để bảng lại khớp checkpoint.
Điểm kiểm tra
| Day | Subject | Minutes | Status |
|---|---|---|---|
| Mon | Math | 45 | Done |
| Tue | English | 30 | Done |
| Wed | Science | 60 | Planned |
| Thu | History | 40 | Planned |
Checkpoint cuối: A1:D5 khớp bảng này và D2:D5 có quy tắc dropdown nghiêm ngặt với hai giá trị Done và Planned.
Lỗi thường gặp và cách sửa
Nếu văn bản ngoài danh sách vẫn được chấp nhận, hãy kiểm tra lại quy tắc xác thực và bảo đảm dữ liệu không hợp lệ bị từ chối thay vì chỉ cảnh báo. Sau khi thử, khôi phục dữ liệu mẫu trước khi đối chiếu checkpoint.
Bài tập tự thực hành
Thêm tạm một hàng Friday, mở rộng quy tắc xác thực tới ô Status của hàng này, chọn Done hoặc Planned từ dropdown, sau đó xóa hàng thử để quay về dữ liệu mẫu ban đầu.
Tóm tắt kiến thức
- ✓Áp dụng quy tắc xác thực cho D2:D5, không áp dụng cho tiêu đề Status ở D1.
- ✓Dùng Data > Data validation để tạo dropdown.
- ✓Giữ danh sách Status chỉ gồm Done và Planned.
- ✓Từ chối dữ liệu không hợp lệ khi muốn cột Status luôn được kiểm soát.
- ✓Sau khi thử, khôi phục bảng về các giá trị checkpoint.
Tự kiểm tra kiến thức
Trả lời 4 câu hỏi dựa trên bảng tính vừa thực hành.
Bài tiếp theo
Tiếp tục lộ trình nền tảng với bài chất lượng dữ liệu tiếp theo, nơi bạn chẩn đoán các giá trị không khớp kiểu dữ liệu mong đợi.
Bình luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.