Kết quả bạn sẽ đạt được

Hoàn thành “Sử dụng thanh công cụ Google Sheets” bằng bảng mẫu Task, Owner, Status, Due để từng thao tác và trạng thái cuối đều có thể đối chiếu trực tiếp với dữ liệu nguồn.

Mục tiêu học tập

Mở workbook thực hành

HANDS-ON PRACTICE

Thực hành trên bản sao của riêng bạn

Mở bản mẫu Google Sheets để tạo bản sao giữ nguyên dữ liệu, công thức, định dạng, bộ lọc và hàng cố định. Bản gốc không bị thay đổi.

Bạn cần đăng nhập Google; nếu bản gốc chưa được chia sẻ công khai, hãy tải bảng mẫu đầy đủ rồi nhập vào Google Sheets, hoặc dán dữ liệu vào trang tính của bạn.

Workbook _result hiển thị đầy đủ bảng Task, Owner, Status, Due với hàng tiêu đề tô xanh nhạt và không có dữ liệu rác.

Thực hành từng bước

Bước 1: Chọn ô A2 chứa “Confirm brief”. Kiểm tra hộp tên hiển thị A2 trước khi dùng thanh công cụ.

Ô A2 chứa “Confirm brief” được chọn; hộp tên hiển thị A2.

Bước 2: Trên thanh công cụ, bấm Bold để in đậm A2. Sau đó mở Horizontal align và chọn Center.

Con trỏ đặt trực tiếp trên nút Bold của thanh công cụ khi A2 đang được chọn.
Menu Horizontal align đang mở với con trỏ đặt trực tiếp trên tùy chọn Center.

Bước 3: Xác nhận “Confirm brief” đang in đậm và căn giữa trong A2. Sau đó Undo hai thay đổi định dạng để khôi phục bảng mẫu.

Kết quả tạm thời: nội dung “Confirm brief” ở A2 được in đậm và căn giữa trước khi Undo để khôi phục mẫu.

Điểm kiểm tra

TaskOwnerStatusDue
Confirm briefLinhDone2026-09-28
Prepare datasetMinhWorking2026-09-30
Review outputAnPlanned2026-10-02

Nếu bài có công thức, ô kết quả phải do công thức tính chứ không phải giá trị gõ tay.

Lỗi thường gặp và cách sửa

Cách sửa: kiểm tra hộp tên là A2, sau đó dùng đúng nút Bold và menu Horizontal align; không chỉnh trực tiếp dữ liệu ở các cột Task, Owner, Status, Due.

Bài tập tự thực hành

Thử chọn B3, xác định vị trí Bold và Horizontal align trên thanh công cụ nhưng không thay đổi dữ liệu. Sau đó quay lại A2.

Tóm tắt kiến thức

  • ✓Thanh công cụ tác động lên ô hoặc vùng đang được chọn.
  • ✓Hộp tên giúp xác nhận bạn đang thao tác đúng ô A2.
  • ✓Bold bật/tắt chữ đậm cho vùng chọn.
  • ✓Horizontal align mở các lựa chọn căn trái, giữa và phải.
  • ✓Sau khi thực hành, Undo các thay đổi định dạng để khôi phục dữ liệu mẫu.
QUICK CHECK

Tự kiểm tra kiến thức

Trả lời 4 câu hỏi dựa trên bảng tính vừa thực hành.

1. Trước khi bấm Bold, bạn cần kiểm tra gì?
2. Nút Bold dùng để làm gì?
3. Muốn căn giữa nội dung A2 bằng thanh công cụ, bạn dùng điều khiển nào?
4. Sau khi kiểm tra A2 đã in đậm và căn giữa, nên làm gì để giữ workbook mẫu sạch?

Bài tiếp theo

Tiếp tục theo thứ tự nên học với Sử dụng thanh công thức và hộp tên.