Kết quả bạn sẽ xây dựng

So sánh danh sách mã đầu vào với danh sách mã đã duyệt và đánh dấu từng mã là “Found” hoặc “Missing”. Bài dùng dữ liệu giả nhỏ để bạn có thể kiểm tra từng bước trực tiếp trong Google Sheets.

Mục tiêu học tập

Bạn sẽ dùng COUNTIF bên trong IF để kiểm tra một mã có xuất hiện trong danh sách tham chiếu hay không, khóa vùng tham chiếu bằng dấu $, điền công thức xuống nhiều hàng và kiểm tra khả năng tự tính lại khi dữ liệu nguồn thay đổi.

Chuẩn bị dữ liệu mẫu

Dán dữ liệu phân tách bằng tab dưới đây bắt đầu từ A1. Cột A là Incoming ID, cột C là Approved ID; cột B được để trống để hai danh sách dễ nhìn riêng biệt.

HANDS-ON PRACTICE

Thực hành trên bản sao của riêng bạn

Mở bản mẫu Google Sheets để tạo bản sao giữ nguyên dữ liệu, công thức, định dạng, bộ lọc và hàng cố định. Bản gốc không bị thay đổi.

Bạn cần đăng nhập Google; nếu bản gốc chưa được chia sẻ công khai, hãy tải bảng mẫu đầy đủ rồi nhập vào Google Sheets, hoặc dán dữ liệu vào trang tính của bạn.

Dữ liệu mẫu A1:C5 trong workbook Google Sheets _result ở đầu phiên audit, trước khi thêm cột Status.

Thực hành từng bước

Bước 1: Giữ danh sách đầu vào ở A2:A5 và danh sách được duyệt ở C2:C4. Nhập tiêu đề Status vào D1.

Bước 2: Chọn D2 và nhập công thức bên dưới. Công thức đếm số lần A2 xuất hiện trong C2:C4; nếu số đếm bằng 0 thì trả về “Missing”, ngược lại trả về “Found”.

Bước 3: Điền công thức từ D2 xuống D5. Với dữ liệu ban đầu, kết quả phải là C01 = Found, C04 = Missing, C02 = Found và C05 = Missing.

Công thức cần thử

=IF(COUNTIF($C$2:$C$4,A2)=0,"Missing","Found")
Ô D2 được chọn trong Google Sheets với công thức IF và COUNTIF hiển thị trên thanh công thức, cùng dữ liệu nguồn A:C.

Điểm kiểm tra

Incoming IDStatus
C01Found
C04Missing
C02Found
C05Missing

Danh sách Approved ID ban đầu là C01, C02, C03. Phiên audit hiện tại cũng đã kiểm tra tính toán động: đổi C4 từ C03 thành C04 làm trạng thái của C04 đổi từ Missing thành Found; khôi phục C4 về C03 đưa kết quả trở lại Missing.

Bảng kết quả cuối trong Google Sheets sau khi khôi phục dữ liệu: C01 Found, C04 Missing, C02 Found và C05 Missing.

Lỗi thường gặp và cách xử lý

Nếu một mã nhìn giống nhau nhưng vẫn bị đánh dấu Missing, hãy kiểm tra khoảng trắng thừa hoặc ký tự ẩn. COUNTIF không phân biệt chữ hoa/chữ thường, nên khác biệt chỉ về hoa/thường thường không phải nguyên nhân.

Bài tập tự thực hành

Đổi C4 từ C03 thành C04 và dự đoán kết quả trước khi nhìn cột Status: dòng C04 phải đổi từ Missing thành Found. Sau đó khôi phục C4 về C03 để đưa bảng về dữ liệu mẫu ban đầu.

Tóm tắt kiến thức

  • ✓COUNTIF có thể kiểm tra một giá trị có xuất hiện trong danh sách tham chiếu hay không.
  • ✓IF biến kết quả đếm thành nhãn dễ đọc như Found và Missing.
  • ✓Khóa vùng Approved ID bằng tham chiếu tuyệt đối trước khi điền công thức xuống.
  • ✓Tham chiếu A2 phải để tương đối để mỗi hàng kiểm tra đúng Incoming ID của chính nó.
  • ✓Thay đổi một giá trị nguồn rồi khôi phục giúp xác nhận công thức thật sự tự tính lại.
QUICK CHECK

Tự kiểm tra kiến thức

Trả lời 4 câu hỏi dựa trên bảng tính vừa thực hành.

1. Trong công thức, vì sao $C$2:$C$4 dùng dấu $?
2. Với dữ liệu mẫu ban đầu, trạng thái của C04 là gì?
3. Khi điền công thức từ D2 xuống D5, phần nào phải thay đổi theo hàng?
4. Sau khi đổi C4 từ C03 thành C04, điều gì xảy ra?

Bài học tiếp theo

Bài trước: Theo dõi công việc quá hạn; Bài tiếp: Tra cứu giữa các trang tính.