Kết quả bạn sẽ xây dựng

Tạo vùng xem động chỉ gồm đơn đã thanh toán. Bài dùng dữ liệu giả để bạn có thể làm lại từng thao tác.

Mục tiêu học tập

Hoàn thành từng thao tác trên tập dữ liệu sau, hiểu mục đích của công thức hoặc chức năng và tự nhận biết lỗi khi dữ liệu thay đổi.

Chuẩn bị dữ liệu mẫu

Dán dữ liệu mẫu được phân cách bằng tab vào ô A1 của trang tính mới:

HANDS-ON PRACTICE

Thực hành trên bản sao của riêng bạn

Mở bản mẫu Google Sheets để tạo bản sao giữ nguyên dữ liệu, công thức, định dạng, bộ lọc và hàng cố định. Bản gốc không bị thay đổi.

Bạn cần đăng nhập Google; nếu bản gốc chưa được chia sẻ công khai, hãy tải bảng mẫu đầy đủ rồi nhập vào Google Sheets, hoặc dán dữ liệu vào trang tính của bạn.

Bảng nguồn đầy đủ trong Google Sheets trước khi kiểm tra công thức.

Mở workbook mẫu trên Google Drive (cần quyền truy cập) ↗

Thực hành từng bước

Bước 1: Dùng H2 làm ô bắt đầu cho vùng kết quả động và bảo đảm H2:M4 đang trống trước khi nhập công thức.

Bước 2: Nhập FILTER tại H2. Kết quả tràn sang H2:M4 và chỉ giữ ba hàng có Status = Paid.

Công thức cần thử

=FILTER(A2:F6,F2:F6="Paid")
Ô kết quả được chọn với công thức hiển thị trên thanh công thức và bảng nguồn đầy đủ để đối chiếu.

Điểm kiểm tra

DateRegionAgentUnitsAmountStatus
2026-09-01NorthAn2120Paid
2026-09-03NorthChi180Paid
2026-09-04SouthAn4320Paid

Kết quả mong đợi: ba hàng có Status = Paid tràn từ H2:M4.

Lỗi thường gặp và cách xử lý

Nếu kết quả chưa đúng, kiểm tra dữ liệu nguồn, ô đích và vùng được tham chiếu trong công thức. FILTER trả kết quả tràn nhiều ô; dữ liệu đang chiếm vùng kết quả có thể gây lỗi. Kích thước các vùng cần khớp.

Bài tập tự thực hành

Sau khi làm ví dụ, thực hiện biến thể này mà không ghi đè dữ liệu nguồn: Đổi Paid thành Open rồi so các hàng kết quả với bảng nguồn.

Tóm tắt kiến thức

  • ✓Tạo vùng xem động chỉ gồm đơn đã thanh toán.
  • ✓Dùng H2 làm ô bắt đầu vùng kết quả và giữ H2:M4 trống để FILTER có thể tràn.
  • ✓FILTER trả kết quả tràn nhiều ô; dữ liệu đang chiếm vùng kết quả có thể gây lỗi. Kích thước các vùng cần khớp.
  • ✓Đổi Paid thành Open rồi so các hàng kết quả với bảng nguồn.
QUICK CHECK

Tự kiểm tra kiến thức

Trả lời 4 câu hỏi dựa trên bảng tính vừa thực hành.

1. Thao tác đầu tiên phù hợp với bài này là gì?
2. Công thức nào được dùng trong ví dụ?
3. Cần lưu ý điều gì khi làm bài này?
4. Bài tập tự thực hành yêu cầu gì?

Bài học tiếp theo

Bài trước: Hàm AND và OR; Bài tiếp: Hàm SORT.