Kết quả bạn sẽ xây dựng
Tạo dropdown cho các ô Status C2:C4 với đúng Planned, Working và Done.
Mục tiêu học tập
Chọn C2:C4, mở Insert > Dropdown, cấu hình ba lựa chọn, lưu quy tắc và dùng dropdown trong ô.
Mở workbook thực hành
Bảng mẫu nằm ở A1:C4. Status là cột C.
Thực hành trên bản sao của riêng bạn
Mở bản mẫu Google Sheets để tạo bản sao giữ nguyên dữ liệu, công thức, định dạng, bộ lọc và hàng cố định. Bản gốc không bị thay đổi.
Bạn cần đăng nhập Google; nếu bản gốc chưa được chia sẻ công khai, hãy tải bảng mẫu đầy đủ rồi nhập vào Google Sheets, hoặc dán dữ liệu vào trang tính của bạn.
Mở workbook mẫu trên Google Drive (cần quyền truy cập) ↗
Thực hành từng bước
Bước 1: Chỉ chọn C2:C4. Không chọn C1 vì tiêu đề Status phải giữ dạng văn bản.
Bước 2: Khi C2:C4 đang được chọn, mở Insert > Dropdown.
Bước 3: Trong trình sửa quy tắc, xác nhận Apply to range là C2:C4. Tạo Planned, Working và Done rồi lưu.
Bước 4: Xác nhận C2:C4 đã có dropdown và vẫn hiển thị đúng các trạng thái mẫu.
Bước 5: Mở một ô Status rồi chọn giá trị từ dropdown thay vì gõ tự do.
Điểm kiểm tra
| Task | Owner | Status |
|---|---|---|
| Brief | An | Planned |
| Design | Binh | Working |
| QA | Chi | Done |
C2:C4 phải dùng cùng một quy tắc Planned, Working, Done; C1 vẫn là tiêu đề thường.
Lỗi thường gặp và cách xử lý
Nếu tiêu đề cũng thành dropdown, sửa Apply to range về C2:C4. Nếu thiếu option, mở lại quy tắc và chỉnh danh sách.
Bài tập tự thực hành
Thêm lựa chọn Blocked rồi đặt một công việc mẫu thành Blocked bằng dropdown.
Tóm tắt kiến thức
- ✓Chọn đúng các ô nhập liệu.
- ✓Dùng Insert > Dropdown cho C2:C4.
- ✓Giữ chính tả option nhất quán.
- ✓Kiểm tra dropdown trong ô.
- ✓Rà soát riêng các giá trị cũ không nhất quán.
Tự kiểm tra kiến thức
Trả lời 4 câu hỏi dựa trên bảng tính vừa thực hành.
Bài học tiếp theo
Bài trước: Bảo vệ vùng dữ liệu và trang tính; Bài tiếp: Sử dụng định dạng có điều kiện.